cultivated rice

Học thuật
Thân thiện
cultivated rice

A farmer harvests cultivated rice in a flooded paddy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lúa trồng: Giống lúa được con người gieo trồng, chăm sóc thu hoạch để lấy hạt làm lương thực, khác với lúa dại mọc tự nhiên. Đây loại cây lương thực chính cung cấp gạo cho phần lớn dân số thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern farming techniques have significantly increased the yield of cultivated rice. (Các kỹ thuật canh tác hiện đại đã làm tăng đáng kể sản lượng của cây lúa trồng.)
    • Scientists are developing new varieties of cultivated rice that are more resistant to drought. (Các nhà khoa học đang phát triển các giống cây lúa trồng mới khả năng chịu hạn tốt hơn.)
    • The history of cultivated rice in this region dates back thousands of years. (Lịch sử của cây lúa trồngkhu vực này từ hàng nghìn năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivated rice" trong nghiên cứu nông nghiệp sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để phân biệt giữa các loài lúa được thuần hóa ( ) với các loài lúa dại (, ).
    • The genetic diversity of cultivated rice is crucial for food security. (Sự đa dạng di truyền của cây lúa trồng rất quan trọng đối với an ninh lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rice cultivation (n): sự canh tác lúa, việc trồng lúa.
    • Rice cultivation is the main agricultural activity in the Mekong Delta. (Việc canh tác lúa hoạt động nông nghiệp chínhĐồng bằng sông Cửu Long.)
  • Paddy / Paddy rice (n): lúa nước (thường chỉ cây lúa được trồng trên ruộng ngập nước).
    • The paddy fields were ready for harvest. (Những cánh đồng lúa nước đã sẵn sàng cho thu hoạch.)
  • Wild rice (n): lúa dại, lúa hoang.
    • Wild rice is an important genetic resource for improving cultivated rice. (Lúa dại một nguồn tài nguyên di truyền quan trọng để cải thiện cây lúa trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Domesticated rice: lúa đã được thuần hóa.
  • Agricultural rice: lúa canh tác (nhấn mạnh khía cạnh nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "cultivated rice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cultivated rice")

cultivated rice

A farmer harvests cultivated rice in a flooded paddy field.

Noun
  1. Cây lúa trồng